im lịm

Học thuật
Thân thiện
im lịm

Cậu bé im lịm ngồi trong góc phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữ kín, không nói ra: Trạng thái hoàn toàn không hé răng, không phát ra lời nào, không để lộ bất cứ điều ra ngoài, thường về một mật, một thông tin hoặc cảm xúc cá nhân.
    • Yên lặng một cách cố ý: Sự im lặng chủ đích, thể hiện sự dè dặt, thận trọng hoặc không muốn tham gia vào cuộc nói chuyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • bị tra hỏi, anh ấy vẫn im lịm không nói nửa lời. ( bị tra hỏi, anh ấy vẫn giữ kín không nói nửa lời.)
    • ấy im lịm ngồi một góc, không muốn chia sẻ nỗi buồn với ai. ( ấy lặng lẽ ngồi một góc, không muốn chia sẻ nỗi buồn với ai.)
    • Về vụ việc nhạy cảm đó, mọi người đều tỏ ra im lịm. (Về vụ việc nhạy cảm đó, mọi người đều tỏ ra giữ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "im lịm như tượng": Một cách so sánh nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối, bất động, không một cử chỉ hay lời nói.

    • Nghe tin dữ, anh ta im lịm như tượng suốt mấy tiếng đồng hồ. (Nghe tin dữ, anh ta im lặng bất động như bức tượng suốt mấy tiếng đồng hồ.)
  • "cái im lịm đáng sợ": Chỉ sự yên lặng đến mức gây ra cảm giác bất an, lo lắng hoặc ẩn chứa điều đó không lành.

    • Sau lời buộc tội, cái im lịm đáng sợ bao trùm cả căn phòng. (Sau lời buộc tội, sự im lặng đáng sợ bao trùm cả căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Im thin thít (thành ngữ): Im lặng hoàn toàn, không một tiếng động.

    • Bọn trẻ im thin thít khi thấy giáo bước vào. (Bọn trẻ im lặng hoàn toàn khi thấy giáo bước vào.)
  • Im hơi lặng tiếng (thành ngữ): Biến mất hoặc không tin tức, hoạt động .

    • Dạo này anh ta im hơi lặng tiếng, không thấy xuất hiện trên mạng xã hội. (Dạo này anh ta không tin tức , không thấy xuất hiện trên mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Câm lặng: Không nói, giữ im lặng.
  • Nín thinh: Giữ yên lặng, không lên tiếng.
  • Kín miệng: Biết giữ mật, không tiết lộ thông tin.
Từ trái nghĩa
  • Lắm lời: Nói nhiều.
  • Bép xép: Nói nhiều một cách vô ích, thiếu thận trọng.
  • Hé răng: (Thành ngữ) Chịu nói ra, tiết lộ điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • Im như thóc: Rất im lặng, không một tiếng động.

    • Lớp học im như thóc khi hiệu trưởng đi ngang qua. (Lớp học rất im lặng khi hiệu trưởng đi ngang qua.)
  • Im như phỗng: Im lặng đờ ra như bức tượng.

    • Nghe câu chuyện ma, sợ im như phỗng. (Nghe câu chuyện ma, sợ im lặng đờ ra như bức tượng.)
im lịm

Cậu bé im lịm ngồi trong góc phòng.

  1. Không để lộ ra cho người khác biết.

Từ gần giống

Từ chứa "im lịm"